chuyển điệu

chuyển điệu

Nhạc công đã chuyển điệu bản nhạc từ Đô trưởng sang Fa trưởng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Sự thay đổi cao độ của một bản nhạc: "chuyển điệu" kỹ thuật chuyển toàn bộ một đoạn nhạc hoặc một bản nhạc sang một cao độ (giọng) khác, trong khi vẫn giữ nguyên cấu trúc giai điệu hòa âm tương đối.
    • Bản nhạc đã được thay đổi cao độ: "chuyển điệu" cũng có thể chỉ chính bản nhạc đã được chuyển sang một giọng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ca yêu cầu nhạc công thực hiện một bản chuyển điệu để phù hợp với âm vực của ấy. (Ca muốn bản nhạc được chuyển sang giọng khác cho dễ hát.)
    • Bản chuyển điệu này giúp người mới tập guitar dễ chơi hơn. (Bản nhạc được chuyển sang giọng đơn giản hơn để dễ đánh đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyển điệu lên": chuyển bản nhạc sang một giọng cao hơn.
    • Để phù hợp với giọng nam cao, tác phẩm cần được chuyển điệu lên nửa cung. (Cần nâng cao độ bản nhạc lên một chút.)
  • "chuyển điệu xuống": chuyển bản nhạc sang một giọng thấp hơn.
    • Anh ấy chuyển điệu xuống bài hát cảm thấy khó hátgiọng gốc. (Anh ấy hạ thấp cao độ của bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển giọng (danh từ/động từ): cách nói khác, có nghĩa tương tự "chuyển điệu" trong âm nhạc.
  • Chuyển tone (danh từ/động từ, từ mượn): thuật ngữ thông dụng với ý nghĩa tương đương "chuyển điệu".
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển giọng: thay đổi giọng (cao độ) của bản nhạc.
  • Dịch giọng: thay đổi giọng của bản nhạc (thường dùng trong nhạc lý).
Thuật ngữ liên quan
  • Chuyển cung (danh từ): thuật ngữ có nghĩa tương tự, chỉ việc chuyển từ cung (giọng) này sang cung khác.
  • Phiên dịch (danh từ, trong âm nhạc): từ , ít dùng, chỉ việc chuyển soạn một tác phẩm sang hình thức biểu diễn khác, đôi khi bao hàm cả việc thay đổi giọng.